Dịch

thimbleeye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá thu chub Đại Tây Dương (Scomber colias)danh từAn Atlantic chub mackerel (Scomber colias).
  2. Vòng ở cuối sợi dây được bảo vệ khỏi bị chà xát bằng một vòng lót (vòng kim loại)danh từA loop at the end of a rope that is protected from chafing by a thimble (metal ring).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thimbleeyeDạng gốc (base form)
  2. thimbleeyesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 25, 1887, 6000 . .
  • , .
  • , .

AI