Dịch

thickshake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống bao gồm sữa và kem trộn với nhau, thường có thêm các hương liệu khácdanh từA beverage consisting of milk and ice cream mixed together, often with other flavorings as well.
  2. Loại sữa lắc giả (ở những địa phương mà "sữa lắc" dùng để chỉ đồ uống được chỉ định ở trên), thường không chứa sữadanh từAn imitation milkshake (in locales where "milkshake" refers to the drink specified above), often containing no milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thickshakeDạng gốc (base form)
  2. thickshakesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • . ; .
  • Gestas , “ .” “?” “ . . . .”

AI