Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thickie
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Một kẻ ngốc nghếch hoặc ngốc nghếch
danh từ
a dimwit or idiot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thickie
Dạng gốc
(base form)
thickie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thick
+
-ie
AI
1
Một kẻ ngốc nghếch hoặc ngốc nghếch
1
Một kẻ ngốc nghếch hoặc ngốc nghếch
1
Một kẻ ngốc nghếch hoặc ngốc nghếch