Nghĩa chính
- Người ta phải cảnh giác và nhận thức được các tình huống hoặc môi trường xung quanh đầy thách thức và nguy hiểm, nếu không các sự kiện thông thường sẽ xảy racụm từOne must be vigilant and cognizant of challenging and hazardous surroundings or situations, or the usual events will occur.
- Dùng để khẳng định giá trị của một khuôn mẫu về cách mọi người cư xửcụm từUsed to assert the validity of a stereotype regarding the way people behave.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . . , .