Nghĩa chính
- Dạng ma thuật được thiết kế để cho phép thờ cúng, triệu hồi hoặc giao tiếp với các linh hồn hoặc các vị thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of magic designed to allow for worship or conjuration of, or communication with spirits or deities.
- Sự can thiệp siêu nhiên vào công việc của con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A supernatural intervention in human affairs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theurgyDạng gốc (base form)
- theurgiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc theurgyVí dụ
- , , .
- , .