Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theurgic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : theurgical
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or pertaining to, theurgy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
theurgic
theurgic
al
Liên quan đến thần học
tính từ
theurgic
ally
Theo cách liên quan đến thần học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
theurgy
+
-ic
từ tiếng Latinh
theurgicus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
teúrgico
Thần thuật
AI
1
Cách viết khác : theurgical
1
Cách viết khác : theurgical
1
Cách viết khác : theurgical