Dịch

thetic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một luận ántính từOf or pertaining to a thesis.
  2. Giáo điềutính từDogmatic.
  3. (Của một câu) Được trình bày dưới dạng một phần thông tin; không có chủ đề hoặc chỉ bao gồm một bình luậntính từ(Of a sentence) Presented as one piece of information; without a topic or consisting only of a comment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. theticDạng gốc (base form)
  2. more theticSo sánh hơn (comparative)
  3. most theticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

-thetichậu tốĐược đặt, định vị hoặc định vị theo cách thức hoặc địa điểm (được biểu thị bằng phần tử đầu tiên)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI