Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tético
tính từ
(adjective)
/ˈtetiko/
Nghĩa chính
1
Chuyên đề
tính từ
thetic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tético
Dạng gốc
(base form)
tétic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tético
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tétic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
专题
zhuān tí
Chuyên đề
Tiếng Anh
thetic
Liên quan đến một luận án
AI
1
Chuyên đề
1
Chuyên đề
1
Chuyên đề