Dịch

tético

tính từ (adjective)
/ˈtetiko/

Nghĩa chính

  1. Chuyên đềtính từthetic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. téticoDạng gốc (base form)
  2. téticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. téticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. téticaGiống cái (feminine)

AI