Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermoreceptive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc hoạt động như một cơ quan cảm nhận nhiệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or functioning as a thermoreceptor
Nguồn gốc
(etymology)
thermo-
+
receptive
AI
1
Liên quan đến hoặc hoạt động như một cơ quan cảm nhận nhiệt
1
Liên quan đến hoặc hoạt động như một cơ quan cảm nhận nhiệt
1
Liên quan đến hoặc hoạt động như một cơ quan cảm nhận nhiệt