Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermopriming
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ủ ấm hạt trước khi gieo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The warming of seed prior to sowing.
Nguồn gốc
(etymology)
thermo-
+
priming
AI
1
Ủ ấm hạt trước khi gieo
1
Ủ ấm hạt trước khi gieo
1
Ủ ấm hạt trước khi gieo