Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermonuclearly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách nhiệt hạch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a thermonuclear manner.
Nguồn gốc
(etymology)
thermonuclear
+
-ly
AI
1
Theo cách nhiệt hạch
1
Theo cách nhiệt hạch
1
Theo cách nhiệt hạch