Dịch

thermographic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc được tạo ra bằng cách sử dụng nhiệt kếtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or generated using thermography.

Cụm từ (phrase)

thermographic cameradanh từCamera có khả năng ghi lại ánh sáng hồng ngoại phát ra từ một vật thể, dùng trong đo nhiệt độ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI