thermographic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc được tạo ra bằng cách sử dụng nhiệt kếtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or generated using thermography.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thermographic cameradanh từ | danh từ | Camera có khả năng ghi lại ánh sáng hồng ngoại phát ra từ một vật thể, dùng trong đo nhiệt độ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha