thermoelectric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhiệt điệntính từOf, pertaining to, or exhibiting thermoelectricity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thermoelectricDạng gốc (base form)
- more thermoelectricSo sánh hơn (comparative)
- most thermoelectricSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuclear-thermoelectric rocketdanh từ | danh từ | Một tên lửa có động cơ ion nhiệt, trong đó các ion được ion hóa bằng điện từ lò phản ứng hạt nhân và chất lỏng là nguồn gốc của các ion được làm nóng bởi lò phản ứng hạt nhân đó để tăng xung lực cụ thể |
Ví dụ
- , , , , ..Độ dẫn nhiệt thấp và dị hướng thu được cũng như tính khả thi của quá trình tổng hợp, cùng với các báo cáo khác về độ linh động của điện tử cao, khiến arsenene trở thành vật liệu đầy hứa hẹn cho nhiều ứng dụng, bao gồm quản lý nhiệt và các thiết bị nhiệt điện.
Họ từ (word family)
cùng gốc thermoelectricNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha