Dịch

thermoelectric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhiệt điệntính từOf, pertaining to, or exhibiting thermoelectricity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thermoelectricDạng gốc (base form)
  2. more thermoelectricSo sánh hơn (comparative)
  3. most thermoelectricSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

nuclear-thermoelectric rocketdanh từMột tên lửa có động cơ ion nhiệt, trong đó các ion được ion hóa bằng điện từ lò phản ứng hạt nhân và chất lỏng là nguồn gốc của các ion được làm nóng bởi lò phản ứng hạt nhân đó để tăng xung lực cụ thể

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , ..Độ dẫn nhiệt thấp và dị hướng thu được cũng như tính khả thi của quá trình tổng hợp, cùng với các báo cáo khác về độ linh động của điện tử cao, khiến arsenene trở thành vật liệu đầy hứa hẹn cho nhiều ứng dụng, bao gồm quản lý nhiệt và các thiết bị nhiệt điện.

AI