Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermocycling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sử dụng máy luân nhiệt để khuếch đại các đoạn DNA
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of a thermocycler to amplify DNA segments
Nguồn gốc
(etymology)
thermo-
+
cycling
AI
1
Sử dụng máy luân nhiệt để khuếch đại các đoạn DNA
1
Sử dụng máy luân nhiệt để khuếch đại các đoạn DNA
1
Sử dụng máy luân nhiệt để khuếch đại các đoạn DNA