thermochemical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nhiệt hóa họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to thermochemistry.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thermochemical caloriedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gram calorie |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha