Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermoacidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đề cập đến môi trường nóng, axit
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Referring to a hot, acidic environment
Nguồn gốc
(etymology)
thermo-
+
acidic
AI
1
Đề cập đến môi trường nóng
1
Đề cập đến môi trường nóng
1
Đề cập đến môi trường nóng