thermionic valve
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đèn điện tử chân khôngdanh từAn electronic device incorporating electrons from a glowing cathode inside an evacuated glass tube, functioning as a switch, amplifier etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thermionic valveDạng gốc (base form)
- thermionic valvesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valve amplifierdanh từ | danh từ | Loại bộ khuếch đại sử dụng ống chân không để tăng công suất tín hiệu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1906 Forest's , , ( , Forest's) , .