Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thermal underwear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɜː
m
ə
l
ˈ
ʌ
n
d
ə
w
ɛ
ə
/
US
/ˈ
θ
ɝ
m
ə
l
ˈ
ʌ
n
d
ɚˌ
w
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Đồ lót giữ nhiệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of long underwear.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
long underwear
Ví dụ
Tom
wore
thermal
underwear
.
Tom mặc đồ lót giữ nhiệt.
AI
1
Đồ lót giữ nhiệt
1
Đồ lót giữ nhiệt
1
Đồ lót giữ nhiệt