Dịch

long underwear

danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋ ˈʌndəwɛə/US/ˈlɑŋ ˈʌndɚˌwɛɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồ lót hai mảnh có ống dài và tay áo dài thường được mặc khi thời tiết lạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Two-piece underwear with long legs and long sleeves that is normally worn during cold weather.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • ?

AI