Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theriacal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến trị liệu; dược liệu
tính từ
Of or relating to theriac; medicinal.
Nguồn gốc
(etymology)
theriac
+
-al
AI
1
Liên quan đến trị liệu
1
Liên quan đến trị liệu
1
Liên quan đến trị liệu