Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thereatop
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
ð
ɛ
ə
ɹ
ə
ˈ
t
ɒ
p
/
US
/ˌ
ð
ɛ
ə
ɹ
ə
ˈ
t
ɒ
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trên hết
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
On top of that.
Nguồn gốc
(etymology)
there
+
atop
AI
1
Trên hết
1
Trên hết
1
Trên hết