Dịch

there must be

US/ˈðɛɹ mʌst bi/

Nghĩa chính

  1. Chắc chắn có

Cụm từ (phrase)

there must be something in the watercụm từCó rất nhiều trường hợp xảy ra điều gì đó bất thường, chẳng hạn như trong hành vi của con người, đến mức phải có một nguyên nhân chung

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chắc chắn còn một cách khác.

AI