Dịch

theogonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc thần hệtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to theogony.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI