Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
theogonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc thần hệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to theogony.
Nguồn gốc
(etymology)
theogony
+
-ic
Ví dụ
theogonic
beliefs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
teogónico
Thần học
AI
1
Thuộc thần hệ
1
Thuộc thần hệ
1
Thuộc thần hệ