teogónico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thần họctính từtheogonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teogónicoDạng gốc (base form)
- teogónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- teogónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- teogónicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh