Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thenad
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hướng về phía ngoài của lòng bàn tay
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Toward the outer side of the palm of the hand.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
thenad
thenad
ays
Lúc đó; sau đó; trong những ngày đó
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
thenar
+
-ad
AI
1
Hướng về phía ngoài của lòng bàn tay
1
Hướng về phía ngoài của lòng bàn tay
1
Hướng về phía ngoài của lòng bàn tay