Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
themelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ đề nhỏ
danh từ
A little theme.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
themelet
Dạng gốc
(base form)
themelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
theme
+
-let
AI
1
Chủ đề nhỏ
1
Chủ đề nhỏ
1
Chủ đề nhỏ