Dịch

the thought of something

Nghĩa chính

  1. Ý nghĩ về điều gì

Cụm từ (phrase)

dread the thought of somethingNghĩ đến thôi cũng sợ

Ví dụ

  • .Ý nghĩ về việc thất bại khiến anh ấy sợ hãi.

AI