Dịch

the sun sets

US/ðə ˈsʌn ˈsɛts/

Nghĩa chính

  1. Mặt trời lặn

Cụm từ (phrase)

the sun sets on somethingcụm từMột cái gì đó sắp kết thúc

Ngôn ngữ khác

AI