Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
the sun sets
US
/
ð
ə
ˈ
s
ʌ
n
ˈ
s
ɛ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Mặt trời lặn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
the sun sets on something
cụm từ
cụm từ
Một cái gì đó sắp kết thúc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
puesta
Hoàng hôn, mặt trời lặn
AI
1
Mặt trời lặn
1
Mặt trời lặn
1
Mặt trời lặn