Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the size of something
US
/
ð
ə
ˈ
s
aɪ
z
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kích cỡ của cái gì
Ví dụ
The
hail
was
the
size
of
golf
balls
.
Mưa đá to bằng quả bóng gôn.
Xuất hiện ở từ khác
size
kết hợp
kích cỡ của cái gì
AI
1
Kích cỡ của cái gì
1
Kích cỡ của cái gì
1
Kích cỡ của cái gì