Nghĩa chính
- Phần còn lại của
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| and all the rest of itcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với and so forth |
Xuất hiện ở từ khác
- restkết hợpphần còn lại của
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Phần còn lại của bánh nằm trong tủ lạnh.
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| and all the rest of itcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với and so forth |