Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với the helltrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of the hell (“expletive”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avoid like the plagueđộng từ | động từ | Tránh như tránh tà |
| be at the plagueđộng từ | động từ | Bị làm phiền; nỗ lực làm điều gì đó |
Ví dụ
- , , , . . fool's ?
- .
- .