Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the person that
UK
/
ð
ə
ˈ
p
ɜː
.
s
ə
n
ð
æ
t
/
US
/
ð
ə
ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
n
ð
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Người mà
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
quien
Ai, người mà
que
Mà, người mà
Ví dụ
She
is
the
person
that
I
told
you
about
.
Cô ấy là người mà tôi đã kể cho bạn nghe.
AI
1
Người mà
1
Người mà
1
Người mà