Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
the other one
UK
/
ð
i
ˈ
ʌ
ð
ə
ˈ
w
ʌ
n
/
US
/
ð
i
ˈ
ʌ
ð
ɚ ˈ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Cái còn lại, người còn lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
pull the other one, it's got bells on
cụm từ
cụm từ
Bày tỏ sự hoài nghi
Ví dụ
I
like
this
one
,
but
I
prefer
the
other
one
.
Tôi thích cái này, nhưng tôi thích cái kia hơn.
Xuất hiện ở từ khác
other
kết hợp
cái còn lại, người còn lại
AI
1
Cái còn lại
1
Cái còn lại
1
Cái còn lại