Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
the longest time
UK
/
ð
ə
ˈ
l
ɒ
ŋ
ɡ
ə
s
t
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/
ð
ə
ˈ
l
ɔ
ŋ
ɡ
ə
s
t
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Rất lâu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
for the longest time
trạng từ
trạng từ
Trong một thời gian rất dài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
siglo
Khoảng thời gian dài, rất lâu
AI
1
Rất lâu
1
Rất lâu
1
Rất lâu