Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the least bit
US
/
ð
ə
ˈ
l
i
s
t
ˈ
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Dù chỉ một chút
Ví dụ
There
isn't
the
least
bit
of
evidence
for
that
claim
.
Không có một chút bằng chứng nào cho lời khẳng định đó.
Xuất hiện ở từ khác
least
kết hợp
dù chỉ một chút
AI
1
Dù chỉ một chút
1
Dù chỉ một chút
1
Dù chỉ một chút