Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the late someone
UK
/
ð
ə
ˈ
l
eɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/
ð
ə
ˈ
l
eɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Người quá cố nào đó
Ví dụ
The
award
was
accepted
by
the
wife
of
the
late
actor
.
Giải thưởng đã được vợ của nam diễn viên quá cố nhận thay.
Xuất hiện ở từ khác
late
kết hợp
người quá cố nào đó
AI
1
Người quá cố nào đó
1
Người quá cố nào đó
1
Người quá cố nào đó