Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
the full quid
danh từ
(noun)
US
/
ð
ə
ˈ
f
ʊ
l
ˈ
k
w
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với the full shilling
danh từ
Synonym of the full shilling.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
the full shilling
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
not the full quid
Hơi ngớ ngẩn
AI
1
Đồng nghĩa với the full shilling
1
Đồng nghĩa với the full shilling
1
Đồng nghĩa với the full shilling