Nghĩa chính
- Sự tan (của tuyết)danh từThe process by which something thaws.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thawingDạng gốc (base form)
- thawingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc thawingVí dụ
- , . , , .Do đó, có sự tan băng và đóng băng liên tiếp. Cái trước mở rộng và cố gắng khôi phục bề mặt mặt đất về trạng thái tự nhiên, trong khi cái sau co lại và làm cứng nó.
- " ", ."Anh ấy đã chết hoặc trong lúc bị đóng băng hoặc trong lúc đang rã đông", Tom phát biểu.
- carbon-rich , human-induced , .Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng lớp đất đóng băng vĩnh cửu giàu carbon đang tan với tốc độ ngày càng cao, có khả năng là hậu quả của biến đổi khí hậu do con người gây ra, khiến Bắc Cực trở thành một nguồn tiềm năng quan trọng phát thải khí metan.