Dịch

thaumaturgist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có phép thần thông, người có phép ảo thuậtdanh từA performer of thaumaturgy; a performer of miracles; a magician.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thaumaturgistDạng gốc (base form)
  2. thaumaturgistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Cuttle-fish, , hedge-hogs, love-potions [...] .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người có phép thần thông

AI