thaumaturgist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có phép thần thông, người có phép ảo thuậtdanh từA performer of thaumaturgy; a performer of miracles; a magician.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thaumaturgistDạng gốc (base form)
- thaumaturgistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Cuttle-fish, , hedge-hogs, love-potions [...] .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người có phép thần thông