thatchy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được làm bằng, hoặc giống như, lá tranhtính từMade of, or resembling, thatch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thatchyDạng gốc (base form)
- more thatchySo sánh hơn (comparative)
- most thatchySo sánh nhất (superlative)