Dịch

thatchy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được làm bằng, hoặc giống như, lá tranhtính từMade of, or resembling, thatch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thatchyDạng gốc (base form)
  2. more thatchySo sánh hơn (comparative)
  3. most thatchySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI