Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
that's a good one
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
ð
ə
t
s
ə
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
(từ lóng) nói dối nghe được đấy! nói láo nghe được đấy!
thán từ
That's funny (often said to indicate that what has just been said is laughably unbelievable.)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
don't make me laugh
that's a laugh
yeah, right
Ví dụ
That's
a
good
one
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
job's a good 'un
have a good one
AI
1
(từ lóng) nói dối nghe được đấy! nói láo nghe được đấy!
1
(từ lóng) nói dối nghe được đấy! nói láo nghe được đấy!
1
(từ lóng) nói dối nghe được đấy! nói láo nghe được đấy!