Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
that tears it
thán từ
(interjection)
UK
/
ð
ə
t
ˈ
t
ɛ
ə
z
ɪ
t
/
US
/
ð
ə
t
ˈ
t
ɪ
ɹ
z
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với that does it
thán từ
Synonym of that does it (“one has reached the limit of one's patience or temper”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
that does it
Ví dụ
Well
,
that
absolutely
tears
it
!
We've
all
got
to
go
looking
for
them
right
away
!
AI
1
Đồng nghĩa với that does it
1
Đồng nghĩa với that does it
1
Đồng nghĩa với that does it