Dịch

thaneship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm giá của một thane; sự tuyệt vờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or dignity of a thane; thanehood.
  2. Quyền lãnh chúa của một thanedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The seignioralty of a thane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thaneshipDạng gốc (base form)
  2. thaneshipsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc thaneship

Nguồn gốc (etymology)

AI