Dịch

thanage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quận mà thane có thẩm quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The district in which a thane has jurisdiction.
  2. Cấp bậc của một thanedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rank of a thane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thanageDạng gốc (base form)
  2. thanagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI