Nghĩa chính
- Cơ thể thực vật chưa phân hóa, chẳng hạn như ở tảodanh từAn undifferentiated plant body, such as in algae.
- Các cơ thể thực vật thiếu mô mạchdanh từAny plant body lacking vascular tissue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- thallusDạng gốc (base form)
- thalli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- thallusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổθαλλόςthallós“young shoot, twig”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*dʰelh₁-“to bloom”
Ví dụ
- , , , , , , ; […]