Dịch

thalamic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến đồi thịtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the thalamus.

Cụm từ (phrase)

thalamo-cortico-thalamicdanh từLiên quan đến con đường vòng giữa đồi thị và vỏ não

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI