Nghĩa chính
- Thái Landanh từ riêngA country in Southeast Asia; formerly, Siam. Official name: Kingdom of Thailand. Capital: Bangkok.
- Thailanddanh từ riêngA barangay of Banisilan, Cotabato, Philippines.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kingdom of Thailanddanh từ riêng | danh từ riêng | Vương quốc Thái Lan |
| Gulf of Thailanddanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh Thái Lan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ThailandVí dụ
- ? !Bạn đến từ Thái Lan phải không? Tôi mua cho bạn món súp từ Thái Lan!
- .Có lẽ tôi sẽ đi Thái Lan.
- .Sản phẩm này được sản xuất ở Thái Lan.