Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thailander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người đến từ Thái Lan
danh từ
Someone from Thailand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Thailander
Dạng gốc
(base form)
Thailander
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Thai
Nguồn gốc
(etymology)
Thailand
+
-er
AI
1
Một người đến từ Thái Lan
1
Một người đến từ Thái Lan
1
Một người đến từ Thái Lan