Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
textilelike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như dệt may
tính từ
Resembling textile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
textilelike
Dạng gốc
(base form)
more textilelike
So sánh hơn
(comparative)
most textilelike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
textile
+
-like
Ví dụ
A
wall
[…]
will
be
covered
on
Tuesday
in
a
shimmering
textilelike
metal
tapestry
,
fashioned
from
aluminum
,
copper
wire
and
bottle
caps
.
AI
1
Giống như dệt may
1
Giống như dệt may
1
Giống như dệt may