Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
text someone
US
/ˈ
t
ɛ
k
s
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Nhắn tin cho ai
Cụm động từ
(phrasal verb)
text someone
back
Nhắn lại cho ai
Cụm từ khác
(phrase)
text someone something
Nhắn cho ai một điều
Ví dụ
Text
me
when
you
arrive
.
Hãy nhắn tin cho tôi khi bạn đến nơi.
Xuất hiện ở từ khác
text
kết hợp
nhắn tin cho ai
AI
1
Nhắn tin cho ai
1
Nhắn tin cho ai
1
Nhắn tin cho ai